menu_book
Headword Results "cải thiện" (1)
English
Vimprove
Chúng ta cần cải thiện chất lượng dịch vụ.
We need to improve service quality.
swap_horiz
Related Words "cải thiện" (0)
format_quote
Phrases "cải thiện" (12)
Chúng ta cần cải thiện chất lượng dịch vụ.
We need to improve service quality.
Đời sống của người dân được cải thiện.
People’s lives have improved.
Cải thiện hệ tiêu hóa.
Improve the digestive system.
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
The city's transportation infrastructure needs to be improved.
Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống phần mềm để cải thiện hiệu suất.
We need to upgrade the software system to improve performance.
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện cuộc sống cho người dân.
The government is striving to improve the lives of its people.
Dự án này sẽ cải thiện kết nối giao thông giữa các vùng.
This project will improve transport connectivity between regions.
Hệ thống giao thông công cộng ở trung tâm thành phố đang được cải thiện đáng kể.
The urban public transport system is being significantly improved.
Việc cải thiện triển vọng được xem là tín hiệu khả quan cho quyết định nâng hạng tín nhiệm sắp tới.
The improved outlook is seen as a positive signal for the upcoming credit rating upgrade decision.
Mối quan hệ chính trị giữa hai nước đang được cải thiện.
The political relationship between the two countries is improving.
Dự án nhằm cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.
The project aims to improve livelihoods for local people.
Công ty đang cải thiện hệ thống logistics của mình.
The company is improving its logistics system.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index